money shot

/ˈməni ʃɑt/
Danh từ
  1. Cảnh quay hoặc cảnh của một bộ phim tốn nhiều chi phí sản xuất nhất, phổ biến nhất là cảnh hành động.
    The shot or scene of a film that cost the most to produce, most commonly an action sequence.
  2. (nội dung khiêu dâm, tiếng lóng) Khoảnh khắc trong một bộ phim khiêu dâm mà đối tượng nam của cảnh được đề cập xuất tinh.
    (pornography, slang) The moment in a pornographic film where the male subject of the scene in question ejaculates.
    Allen Gregory DeLongpre: Uh-oh, Principal Gottlieb. Looks like somebody forgot their danish, huh? Judith Gottlieb: Aw, crap. Allen Gregory: Three, two, one, and there's the money shot.
    Allen Gregory DeLongpre: Ờ, Hiệu trưởng Gottlieb. Có vẻ như ai đó đã quên tiếng Đan Mạch của họ nhỉ? Judith Gottlieb: Ôi, chết tiệt. Allen Gregory: Ba, hai, một, và có tiền.
  3. (nội dung khiêu dâm, tiếng lóng, nói rộng ra) Việc phóng tinh dịch lên cơ thể bạn tình, đặc biệt là trên mặt hoặc trong mắt.
    (pornography, slang, by extension) The release of semen on the partner's body, especially on the face or in the eye.
🎬 Nghe “money shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish